Từ vựng tiếng Hàn trong công ty
Từ vựng tiếng Hàn về bộ phận trong công ty Từ vựng tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa tiếng Việt 사무실 /sa-mu-sil/ Văn phòng 경리부 /gyeong-ni-bu/ Bộ phận kế toán 관리부 /gwal-li-bu/ Bộ...
Từ vựng tiếng Hàn về bộ phận trong công ty Từ vựng tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa tiếng Việt 사무실 /sa-mu-sil/ Văn phòng 경리부 /gyeong-ni-bu/ Bộ phận kế toán 관리부 /gwal-li-bu/ Bộ...